không chê được
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (tục ngữ):
- Rất đáng khen, rất tốt, hoàn hảo đến mức không có gì để chê trách, phàn nàn: Cụm từ này dùng để biểu đạt sự hài lòng, khen ngợi tuyệt đối đối với một sự vật, sự việc hoặc con người, nhấn mạnh rằng nó đạt đến mức độ xuất sắc, không có khuyết điểm.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Món ăn mẹ nấu ngon không chê được. (Món ăn mẹ nấu ngon đến mức không thể chê vào đâu được.)
- Thái độ phục vụ ở đây chu đáo không chê được. (Thái độ phục vụ ở đây chu đáo hoàn hảo.)
- Bài văn của em logic và cảm xúc không chê được. (Bài văn của em có lập luận và tình cảm rất xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự hoàn hảo: Thường đứng ở cuối câu để làm rõ ý khen ngợi đã được nêu phía trước.
- Phong cảnh nơi đây đẹp không chê được.
- Dùng như một lời khen trực tiếp, ngắn gọn: Có thể đứng một mình hoặc trong câu đáp lại.
- "Anh thấy bộ váy này thế nào?" – "Không chê được!"
Biến thể và từ gần giống
- Hoàn hảo (tính từ): Không có thiếu sót, lỗi nào.
- Xuất sắc (tính từ): Vượt trội, rất tốt.
- Tuyệt vời (tính từ): Rất đặc biệt và tốt đẹp.
- Tuyệt hảo (tính từ): Cực kỳ ngon, tốt (thường dùng cho đồ ăn).
- Không có gì để chê (cụm từ): Cùng nghĩa, ít mang tính thành ngữ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Đáng khen lắm: Rất đáng được khen ngợi.
- Quá tốt: Tốt vượt mức bình thường.
- Cực kỳ hài lòng: Cảm thấy hài lòng ở mức độ cao nhất.
Thành ngữ liên quan
- Mười phân vẹn mười: (Thành ngữ) Hoàn toàn trọn vẹn, đầy đủ, không thiếu sót.
- Không vào đâu được: (Thành ngữ) Không thể phê phán, chê bai vào điểm nào (cùng nghĩa, ít dùng hơn).
- Đáng khen lắm (thtục): Bánh ngon không chê được!